Sufism – hay con đường huyền nhiệm của tình yêu – là hành trình mà người lữ hành vượt thoát khỏi ảo tưởng phân ly để trở về với chân lý hợp nhất thiêng liêng, nơi được cảm nhận sâu sắc trong trái tim. Trên hành trình ấy, mối quan hệ giữa ta và Thượng Đế – hay Chân Lý – là tình yêu giữa người yêu và Đấng yêu dấu; cốt lõi của con đường này chính là một mối tình tâm linh, nơi trái tim được mở ra và bị cuốn hút ngày càng sâu hơn vào những huyền nhiệm của tình yêu thiêng liêng.

Một trong những giáo lý trung tâm của Sufism là: Thượng Đế vừa siêu việt vừa hiện diện nội tại. Đấng Yêu Dấu của ta  “vượt cả khái niệm về sự vượt thoát,” nhưng cũng “gần hơn cả ta với chính mình.” Trong hành trì, ta nhớ đến Đấng Siêu Việt – vượt lên trên mọi hiện hữu – đồng thời chứng kiến sự hiện diện linh thiêng trong từng biểu hiện của thế giới tạo hóa: từ tiếng dế nỉ non, đại dương cuồng loạn, đến hoàng hôn rực rỡ. Đây là nhị nguyên nguyên sơ của Tuyệt Đối: Đấng Tạo Hóa và tạo vật, siêu việt và nội tại, năng lượng nam và nữ.

Trong quá khứ, nhiều giáo lý tâm linh đã thiên về mặt siêu việt của Thượng Đế—đặt tinh thần lên trên vật chất, hướng về thiên đàng hơn là trái đất. Nhưng trong bối cảnh văn minh hiện đại ngày càng mất cân bằng, đang hủy hoại mạng sống mong manh của thế giới giữa cơn khủng hoảng sinh thái ngày một trầm trọng, thì ta càng cần nhớ lại bản chất thiêng liêng của tạo hóa—để từ đó hiểu sâu hơn về tiềm năng tâm linh và sức mạnh chuyển hóa của nó.

Photo by Arnesh Yadram on Pexels.com

Thượng Đế đang sống động trong từng mảnh tạo vật. Tuyệt Đối hiển lộ trong mọi nguyên tử, mọi tế bào. Và cũng như con người mang chất thiêng trong linh hồn, thì ở trung tâm của sự sống cũng có một chất liệu tinh nguyên, chân thật – như một hạt giống của Chân Lý, một tia sáng của Tuyệt Đối.

Chất liệu này có thể tương tác được. Con người có thể tham gia vào một cuộc đối thoại độc nhất vô nhị giữa tinh chất trong linh hồn và tinh chất trong tạo hóa – một cuộc trò chuyện của “ánh sáng với ánh sáng.” Qua đó, vũ trụ mở ra như chiếc kính vạn hoa phản chiếu một bản thể duy nhất – và Tuyệt Đối tự chiêm ngưỡng chính mình qua muôn hình. Đây không phải là cuộc tương tác giữa linh hồn và các cõi vô hình – hình thức linh thiêng mà phần lớn chúng ta quen gọi là tâm linh. Đây là ánh sáng của linh hồn tương giao với ánh sáng ẩn giấu trong thế giới vật chất – với Thượng Đế nhập thế. Qua đó, ta học cách nhận biết Thiêng Liêng trong thế giới quanh mình. Trong Sufism, có hai cách chứng ngộ:

Một là chiêm ngưỡng Bản Thể Thiêng Liêng trong sự trần trụi, vượt ngoài mọi biểu hiện.
Hai là chiêm nghiệm Ngài qua chính bức màn của các hiện tượng – điều mà các Sufi gọi là “nhận ra Tính Nhất Thể trong muôn hình vạn trạng.”

Trong sự tương giao ấy, Đấng Tạo Hóa dùng chiếc gương nhân loại để tự hiện thân cho chính mình – như lời Hadith: “Ta là một kho báu ẩn giấu và Ta muốn được biết đến, nên Ta tạo ra thế giới.”

Ý thức con người càng tỉnh thức, bản chất thật của tạo hóa càng hiển lộ rõ ràng. Khi “con mắt trái tim” được khai mở, hành trì sẽ đưa đến cái nhìn minh triết – một thị kiến của linh hồn – nơi người hành giả không còn “nhìn qua tấm gương mờ đục,” mà trở thành đôi mắt của Thượng Đế trong thế giới này. Như Ibn ‘Arabi từng nói: “Người thực hành tâm linh chính là đồng tử trong mắt nhân loại.”

Lịch sử cho thấy chúng ta từng quên mất phương diện này – mặt nữ tính, nhập thế của Thượng Đế. Ta quên cả ngôn ngữ mà linh hồn ta dùng để đối thoại với chân lý trong cuộc sống – quên cuộc trò chuyện với tạo hóa. Thay vào đó, ta mắc kẹt trong cái tôi cá nhân và tập thể, nhìn thế giới qua lăng kính mù mờ bởi dục vọng và sợ hãi, biến sự sống linh thiêng thành một “tập hợp các vật thể” vô tri.

Nhưng chất liệu huyền nhiệm này trong tạo hóa vẫn luôn chờ được tương tác – nó mang trong mình cốt lõi của công cuộc đồng sáng tạo: nơi con người có thể tham gia sáng tạo từng khoảnh khắc linh thiêng của vũ trụ – tái sáng tạo thế giới cùng với Đấng Thiêng Liêng.

Xưa kia, nhiều truyền thống từng hướng dẫn loại công việc này. Ở phương Tây, các nhà luyện kim (alchemy) nắm giữ bí mật của ánh sáng ẩn trong vật chất – họ không chỉ chuyển hóa chì thành vàng mà còn làm việc với năng lượng tâm linh ẩn tàng trong vật chất. Carl Jung nói về việc khám phá ánh sáng thiêng liêng (lumen dei) và ánh sáng của tự nhiên (lumen naturae). Ông gọi lumen dei là ánh sáng không thân xác của Thượng Đế siêu việt, và lumen naturae là ánh sáng ẩn trong tạo hóa – “ngọn lửa phổ quát lấp lánh trong ánh sáng của tự nhiên, mang trong nó linh hồn của trời cao.”

Luyện kim thuật dựa trên nguyên lý: “Như trên, như dưới.” Ánh sáng trong thế giới vật chất là sự biểu hiện của một Ánh Sáng duy nhất – điều được nói đến trong văn bản ngắn gọn mà huyền bí của Hermes, Bảng Lục Bảo:

Cha của mọi sự hoàn mỹ trong vũ trụ là đây.
Năng lực của nó toàn vẹn nếu được chuyển hóa thành đất.

“Sự chuyển hóa thành đất” chính là công trình vĩ đại của con người: để nhận biết, hiển lộ và tôn vinh Thượng Đế trong tạo hóa – từ đó giải phóng năng lực thiêng liêng vốn thuộc về Tuyệt Đối.

Photo by Suzy Hazelwood on Pexels.com

Một truyền thống tương tự cũng hiện diện trong Sufism. Sufi thời sơ khai – Dhu’l-Nun – từng nổi tiếng là người hành trì luyện kim thuật, và trong Sufism cũng có cả một truyền thống luyện kim huyền bí nhằm tôn vinh yếu tố chuyển hóa của tạo hóa. Điều này được phản ánh trong tầm quan trọng thần bí của bí mật từ Kun! – “Hãy thành!” – lời mời gọi sáng tạo của Thượng Đế. Người ta nói rằng: giữa chữ K và N của Kun là cả một vũ trụ.

Mối liên hệ giữa ánh sáng của ý thức con người và ánh sáng ẩn trong tạo hóa—giữa linh hồn con người và linh hồn của thế giới—chính là nền tảng của tiến trình tiến hóa chung mà ta cùng chia sẻ. Huyền nhiệm này từng được thấu hiểu trong ý thức tập thể của nhân loại; đời sống hằng ngày từng là tấm gương phản chiếu cuộc đối thoại thiêng liêng ấy.

Ngày xưa, khi người phụ nữ nghiền ngô trong tiếng hát linh thiêng, họ đang nuôi dưỡng một mối quan hệ sâu sắc giữa nội tâm và thế giới, giữa người nữ và hạt ngô, và toàn bộ huyền bí của sự sinh sôi nảy nở. Mảnh đất đón nhận hạt giống thiêng, người đàn ông thu hoạch với lòng thành kính, người phụ nữ nghiền ngô, gia đình hoặc bộ tộc sống nhờ vào ngô, và bản thân hạt ngô được tôn kính như một nữ thần—tất cả cùng được nuôi dưỡng trong một sự hiệp thông linh thánh.

Nghi thức Thánh Thể của Kitô giáo—với bánh và rượu tượng trưng cho thân thể và huyết của Đức Kitô—vẫn còn giữ được phần nào ký ức về nhận thức này: rằng thế giới vật chất chứa đựng một hiện thực tâm linh. Bánh vật lý mang trong nó bánh thiêng liêng; rượu vật lý ẩn chứa rượu của linh hồn.

Trong nhiều thế kỷ, con người đã cùng tiến hóa với Trái Đất và tất cả những gì thuộc về Đất Mẹ; sự phát triển của ta và của Trái Đất đều dựa vào sự kết nối ấy. Nhưng ngày nay, điều này đã mất. Sự hiểu biết về phép màu của tạo hóa—một tri thức từng thuộc về những thời đại cổ xưa—đã bị quên lãng. Trong xã hội vật chất ngày nay, chúng ta tự tách mình khỏi Trái Đất và khỏi những thực tại đơn sơ của sự sống, kiểm soát gần như mọi cách mà ta tương tác với tự nhiên, đến mức mối liên hệ với những huyền nhiệm tâm linh của Trái Đất đã bị cắt đứt.

Photo by Quang Nguyen Vinh on Pexels.com

Điều ta không nhận ra là: sự tách rời này khiến toàn thể sự sống không thể tiếp tục tiến hóa. Và nhân loại, nếu tách khỏi toàn thể ấy, cũng không thể tiến hóa. Ta chỉ có thể phát triển như Một—như một chỉnh thể sống động và duy nhất.

Bước kế tiếp trong tiến trình tiến hóa tập thể của chúng ta là nhận ra tính thiêng liêng của sự sống bằng một ý thức có thể thấy và biết được Đấng Duy Nhất ẩn sâu trong muôn vàn hình tướng—là phục hồi một tri thức cổ xưa về sự linh thánh của cuộc sống.

Những Danh Xưng Linh Thiêng của Tạo Hóa

Đã từng có một thời—rất xa xưa—khi những người bạn của Thượng Đế, những bậc thầy của tình yêu, cùng đồng hành với nhân loại để đánh thức thế giới. Đó là thời kỳ của việc gọi tên—khi mọi hình tướng trong tạo hóa lần đầu tiên được xướng gọi bằng danh xưng thiêng liêng của mình. Qua năng lượng của những cái tên ấy, vạn vật bừng tỉnh để sống đúng với mục đích cao cả của mình. Mỗi thứ được gọi tên—mỗi loài hoa, cây cối, muông thú, côn trùng—đều trở nên ý thức được bản chất thật và vai trò của mình trong mạng lưới tạo sinh. Sự hiểu biết ấy không giống với kiểu nhận thức có ý thức mà chúng ta biết ngày nay; nó mang tính bản năng, trực cảm—một sự biết sâu xa thuộc về tâm linh nguyên sơ của từng dạng sống. Nhờ vậy, thế giới bừng sáng lên trong phép màu của việc xướng danh.

Những danh xưng linh thiêng ấy còn là cầu nối giữa con người và thế giới được tạo thành. Mỗi loài cây, mỗi con vật đều có tên, và con người biết tên của chúng. Danh xưng của muông thú khơi dậy sức mạnh của chúng; tên gọi của cây cỏ hé lộ dược tính chữa lành; tên của sông núi giữ cho thế giới trong trạng thái hòa hợp và cân bằng. Khi con người nhận biết năng lực và mục đích của Trái Đất, chính Trái Đất cũng thức tỉnh với sức mạnh, phép màu và ý nghĩa thiêng liêng của mình.

Biết được tên thật của tạo hóa có sức tác động sâu xa—cũng giống như việc được ai đó nhận ra con người thật của mình có thể thay đổi cả đời sống ta. Một điều gì đó rất sâu sắc và chân thật được xác nhận và kích hoạt. Nhiều truyền thống bản địa vẫn giữ được sự hiểu biết về các danh xưng của tạo hóa, dù cho những cái tên cụ thể có thể đã mai một. Trong truyền thống thổ dân Úc, người ta vẫn nhắc đến “thời trong mơ”—một chiều không thời gian vượt lên trên quá khứ, hiện tại và tương lai—nơi các vị tổ tiên đi lữ hành khắp mặt đất, vừa đi vừa hát lên tên của mọi thứ mà họ gặp: động vật, thực vật, đá, mạch nước… Và nhờ vậy, họ hát cả thế giới vào sự hiện hữu.

Photo by Pixabay on Pexels.com

Trong thời tiền khởi nguyên ấy—trước khi có cú sa ngã vĩ đại, khi Địa Cầu còn tinh khôi—con người từng tiếp xúc với năng lượng của tên gọi và hình thành một mối quan hệ mới giữa Đấng Tạo Hóa và thế giới được tạo thành. Đó là một mối liên kết mang trong nó sự thuần khiết của ý nguyện; nó tôn vinh những năng lượng thiêng liêng của sự sống. Sự đồng hành ấy mang một ý nghĩa thiêng liêng: nó giúp đánh thức ánh sáng ẩn trong thế giới vật chất—ánh sáng ấy sau đó có thể thực hiện mục đích tối hậu của mình: phản chiếu Tuyệt Đối trở lại với chính Nó. Và từ đó, phép màu trỗi dậy giữa lòng thế giới, những hạt giống của ý thức được gieo xuống.

Từ sự hiệp thông giữa con người và tạo hóa đã ra đời những nghi lễ thường nhật nhằm tôn vinh mọi biểu hiện của sự sống—những nghi thức gieo trồng và thu hoạch, nghi lễ của bếp lửa và mái ấm, của sinh và tử, những bài tụng, khúc hát và vũ điệu—tất cả là những cách để con người tôn kính năng lượng thiêng liêng trong tạo hóa, là những phương tiện để ánh sáng của linh hồn nhân loại giao hòa với linh hồn của thế giới.

Linh hồn của nhân loại và linh hồn của thế giới từng được gắn bó như một, và Trái Đất đã mở lòng trao ban sự hào phóng của mình. Đó là một sự hiệp thông—giờ đây chỉ còn được ghi nhớ qua thần thoại và kinh điển, như thời điểm Thượng Đế từng dạo bước trong Vườn Địa Đàng, trước khi Adam và Eva trốn tránh Ngài, trước khi họ biết mình trần truồng, trước khi họ cảm thấy xấu hổ.

Chính là thời kỳ, như Kinh Thánh chép lại, khi Adam—hình mẫu của con người đầu tiên—đã đặt tên cho muôn loài, kiến tạo mối liên kết thiêng liêng này (Sáng Thế Ký 2:19–20). Và trong Kinh Qur’an cũng có lời chép: “Thượng Đế đã dạy Adam tất cả các danh xưng.” (Qur’an 2:31)

Đó là khởi đầu của giao ước giữa con người và tạo hóa.

Vào thời điểm ấy, muôn vàn ân huệ đã được ban xuống. Đấng Tạo Hóa có vô số cách để yêu thương và hiến dâng cho thế giới. Trái tim và ý thức con người chính là phương tiện để đón nhận sự sung mãn đó, và trái tim của Địa Cầu đã đáp lại bằng một tình yêu tương xứng.

Trong thời sơ nguyên ấy, quyền năng của Ngôi Lời—nguyên lý Logos, và các danh xưng thiêng liêng—đã mang ánh sáng và ý thức đến cho tạo vật. Đó là khoảnh khắc Trái Đất tỉnh thức—sau hàng triệu năm vô thức, thế giới bắt đầu nhận ra mục đích tồn tại của mình là để biểu hiện Thượng Đế, và mỗi loài trong muôn vật bắt đầu bừng tỉnh với sự thiêng liêng độc nhất của chính mình:

Như chim bói cá bừng cháy trong tia lửa, chuồn chuồn như rực sáng khi lướt ngang trời;
Như những hòn đá rơi xuống lòng giếng ngân vang;
Như mỗi dây đàn được gảy lên, mỗi quả chuông rung lên âm thanh của riêng nó—Mỗi sinh vật phàm trần đều có vai trò giống nhau:
Tỏa sáng bản thể bên trong của nó ra ngoài;
Trở thành chính mình, tự thốt lên:
“Điều ta làm chính là ta—ta sinh ra để là điều đó.”

(Bài thơ của Gerard Manley Hopkins)

Photo by Ahmed u061c on Pexels.com

Thế giới được biết đúng như nó là, hoàn toàn khác với thế giới mà ta tạo ra qua ham muốn và những ảo chiếu của mình—qua vô vàn mô thức của tâm trí và vòng lặp ký ức mà ta vẫn gọi là cuộc sống. Những ai từng có khoảnh khắc tỉnh thức—dù chỉ thoáng qua—như các Thiền sư gọi là satori, sẽ hiểu được trải nghiệm chân thật ấy: khi cánh bướm được thấy đúng là cánh bướm, khi vị ngọt của quả mận thực sự được cảm nhận trọn vẹn. Đó là một hiện thực không thể so sánh, không có đối nghịch, hiện thực ấy truyền đạt bản chất của mình một cách trực tiếp—không qua sự diễn giải của tâm trí hay cái tôi. Trong những khoảnh khắc đó, ta thật sự đang sống—tỉnh thức, chứ không còn mộng mị.

Huyền nhiệm và quyền năng của danh xưng tạo hóa vẫn còn đó; phép màu nguyên sơ được dệt nên giữa thế giới của ánh sáng và thế giới hình tướng vẫn đang hiện hữu. Trái Đấtđang cất tiếng gọi, kêu ta tỉnh dậy và nhớ lại mối dây liên kết nguyên sơ ấy với Mẹ. Mối dây ấy chưa từng bị cắt đứt—dù chúng ta đã bao lần tìm cách hủy hoại nó, dù ta vẫn kể với nhau vô vàn câu chuyện về sự chia lìa. Nhưng nó đã trở nên mong manh—như sợi tơ nhện run rẩy trong cơn bão lớn. Giờ là lúc để ta hồi tưởng lại mối liên kết ấy, để tôn vinh mối quan hệ ấy, và để nhận ra rằng: đó chính là nền tảng chân thật duy nhất cho tương lai chung của tất cả chúng ta.

Năng Lượng Ẩn Trong Vật Chất

Ánh sáng trong lòng Trái Đất—thứ mà các nhà luyện kim thuật gọi là lumen naturae—là một nguồn năng lượng nguyên sơ đầy quyền năng mà nhân loại vẫn chưa thực sự khai mở. Nó thuộc về mối liên hệ tự nhiên của ta với sự sống, với tạo hóa và bản chất linh thiêng của nó. Nguồn năng lượng này có thể một lần nữa được tiếp cận khi nhân loại nhớ lại vị trí thật của mình trong toàn thể, và sống với mọi dạng sống bằng sự hiểu biết về Tính Nhất Thể—về sự hợp nhất và tính tương thuộc đa chiều.

Ta không thể làm việc với ánh sáng của Trái Đất, cũng không thể biết được danh xưng thật của tạo hóa, nếu vẫn còn mang một ý thức phân ly hay nhị nguyên. Chúng ta cần bước vào trạng thái ý thức về Tính Nhất Thể—trạng thái vẫn luôn chờ ta thức tỉnh.

Khi ta tỉnh thức với sự hợp nhất thiêng liêng ở trung tâm của thế giới, thì chính sự sống cũng tỉnh dậy—bởi ta không hề tách biệt khỏi toàn thể. Quyền năng ẩn trong sự sống dần trở nên sẵn có, và ta có thể học cách vận dụng nó. Nó là một phần của bản chất nhiệm màu của sự sống—khả năng biến hóa và tiến hóa không ngừng. Nó mang trong mình trí tuệ cổ xưa từ thế giới nguyên mẫu, là sự hiểu biết về các mô thức năng lượng đang vận hành trong sự sống—những mạng lưới quyền năng ẩn sâu trong lòng Trái Đất. Khi biết cách cộng tác với nguồn năng lượng này trong tạo hóa, ta có thể phục hồi di sản thiêng liêng của mình: trở lại vai trò người giữ gìn Trái Đất, trân quý những cách vận hành bí ẩn và linh thiêng của Mẹ.

Những mô thức năng lượng trong lòng Trái Đất là một bí mật cổ xưa—một phần của tri thức mà chúng ta đã đánh mất qua bao thế kỷ. Khi ý thức của ta bị thu hẹp lại, chỉ còn nhìn thấy vẻ bề ngoài của thế giới vật chất, ta đã đánh mất khả năng tiếp cận với những chiều nội tại và tiềm ẩn bên trong. Niềm tin, quan niệm và thái độ sống của ta đã khiến bài ca của Trái Đất bị lặng câm, và cánh cửa dẫn đến ánh sáng của Ngài bị khép lại.

Trong trạng thái vô thức tập thể hiện nay, nhân loại đang mang một cảm thức sâu sắc rằng mình đang trong cuộc chiến với vật chất—rằng ta cần phải vượt qua, chinh phục hoặc khuất phục tất cả những gì thuộc về Trái Đất. Chúng ta bị mắc kẹt trong những quan niệm về sự giới hạn của vật chất, và vẫn còn đang chống chọi với những ràng buộc bề ngoài của nó. Chính thái độ và hành động của ta đang giết chết sự sống; những câu chuyện chúng ta kể với nhau đều nói rằng ta tách biệt khỏi Nguồn. Và thế là, ta bị cuốn vào một chu trình tự hủy hoại.

Thế giới vật chất cần được tái kết nối với nguồn năng lượng riêng của nó, với sinh khí nội tại. Và cách nhanh nhất để tái kết nối bất kỳ điều gì—bất kỳ ai—là nhận ra bản chất thật của nó. Khi con người nhận biết được sự linh thiêng của sự sống, tâm linh hiện diện trong mọi biểu hiện trên Trái Đất—khi ta sống với lòng tôn kính—ánh sáng trong ý thức của ta có thể tương giao với ánh sáng trong vật chất. Và nguyên lý tối cao có thể sống dậy trong tạo hóa, giải phóng nguồn năng lượng đang chờ được đánh thức nơi đó.

Nguồn năng lượng xuất phát từ tâm điểm của tạo hóa ấy có thể chữa lành cho Trái Đất và cho cả tâm thức nhân loại. Nó sẽ hé lộ sự hợp nhất và tính liên-hiện (interbeing) của toàn bộ tạo vật—được minh họa bằng hình ảnh huyền nhiệm Lưới của Indra trong truyền thống Phật giáo Đại Thừa:

Trong hình ảnh này, vũ trụ là một mạng lưới vô tận; tại mỗi điểm giao nhau là một viên ngọc trong suốt, phản chiếu mọi viên ngọc khác và cũng được phản chiếu lại. Mỗi viên ngọc là một ý thức đơn nhất—dù đó là con người, động vật, thực vật, tế bào hay nguyên tử—nên bất kỳ thay đổi nào, dù nhỏ, trong một viên ngọc cũng ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới. Mỗi viên vừa riêng biệt, vừa kết nối mật thiết với toàn thể.

Khi vật chất được tái hợp nhất với bản chất đích thực của nó, nó bắt đầu rung động ở tần số cao hơn. Và nó bắt đầu hát. Bài ca ấy chính là một trong những cách mà thế giới tự chữa lành. Từ ngàn xưa, bài ca luôn là một phương tiện chữa lành nhiệm màu, và bài ca của thế giới mang trong mình một sức mạnh vô biên. Trong bài ca ấy, mọi danh xưng của tạo hóa được nhớ lại, được đánh thức, được tôn vinh. Bài ca ấy biết tên của Thượng Đế và hát về Thượng Đế trong từng chiếc lá, từng mặt hồ, và trong từng con người.

Bài ca của thế giới thuộc về bản chất sơ nguyên của mọi điều đang hiện hữu. Đó là sự linh thiêng của sự sống đang tự cất lên tiếng nói, đang hồi tưởng lại Nguồn Cội của mình. Nhưng ta cần lắng nghe. Ta cần nghe thấy bài ca ấy. Ta cần tôn vinh bài ca ấy.

Tổ tiên của ta từng sống với một tri thức rằng mọi điều mắt thấy đều là thiêng liêng. Tri thức ấy không phải được dạy, mà là điều họ cảm nhận sâu sắc và trực giác từ trong chính bản thể mình.

Photo by luizclas on Pexels.com

“Thiêng liêng” không nhất thiết phải là điều tôn giáo hay tâm linh theo nghĩa hẹp. Nó không phải phẩm chất mà ta cần phải học hay rèn luyện. Tất cả chúng ta đều mang trong mình một cảm thức về sự linh thiêng—một sự tôn kính tự nhiên, dù ta có gọi tên nó ra sao. Nó tự nhiên như ánh sáng mặt trời, thiết yếu như hơi thở. Nó thuộc về mối liên kết nguyên sơ giữa ta và Adam đầu tiên—bản thể nguyên thủy của nhân loại.

Mỗi người đều mang tri thức nguyên thủy ấy trong tầng sâu ý thức của mình, dẫu đã quên lãng. Đó là một sự nhận biết nền tảng về vẻ đẹp, sự kỳ diệu và tính thiêng liêng của thế giới. Khi ta cảm nhận rằng thế giới này không chỉ là một cỗ máy vật lý hay một chuỗi ngẫu nhiên, mà có một điều huyền nhiệm sâu xa vận hành trong lòng và quanh nó—ta đang chạm đến bản chất thiêng liêng của tạo hóa. Ta đang lắng nghe bài ca nguyên sơ của thế giới.

Nếu ta nhớ về điều thiêng liêng, ta sẽ thấy mình đang sống trong một thế giới vừa toàn vẹn vừa thiêng liêng. Dù ta có gọi huyền nhiệm ấy bằng tên gì, nó vẫn thấm nhuần mọi biểu hiện của tạo hóa. Có thể ta cảm nhận nó rõ hơn ở một số nơi—giữa những rừng cổ, dưới bầu trời đầy sao, trong đền đài cổ kính hay những hợp âm của âm nhạc. Nhưng đó là một huyền nhiệm thuộc về mọi sự hiện hữu—không gì nằm ngoài nó. Và vì thế, nó là sự tán dương cho tính hợp nhất bao trùm cả bên trong lẫn xung quanh ta—cho Tính Nhất Thể mà ta là một phần trong đó. Cảm thức về điều thiêng liêng chính là sự nhận ra rằng ta là một phần của huyền nhiệm rộng lớn và bao la ấy.

Khi ta cho phép ý thức mình chạm vào huyền nhiệm ấy, cuộc sống sẽ bắt đầu lên tiếng với ta—như nó từng làm với tổ tiên ta. Nó sẽ nhắc ta cách sống hài hòa với tạo hóa, và cách khôi phục lại sự cân bằng vốn có trong sự sống. Nó sẽ ban cho ta năng lượng, sức mạnh và minh triết cần thiết để chữa lành và cứu rỗi thế giới đang tổn thương này.

Nó sẽ giúp ta thoát ra khỏi cơn ác mộng của chủ nghĩa vật chất đang siết chặt lấy ta, để cùng với Trái Đất, ta có thể khai sinh một câu chuyện mới—một câu chuyện chuyển hóa toàn cầu đích thực.

Từng Khoảnh Khắc Một

Sự chuyển hóa của thế giới là một khoa học. Cũng như sự chuyển hóa tâm linh của một con người cần phải đi theo một lộ trình chính xác và thận trọng, thì tiến trình tiến hóa toàn cầu cũng có những quy luật riêng biệt. Ví dụ, có những cách cụ thể để làm việc với năng lượng trong tạo hóa, cũng như có một khoa học về sự phản chiếu ánh sáng nội tại ra thế giới bên ngoài. Tri thức này là một phần trong di sản tâm linh của ta, dù đôi khi nó bị che khuất khỏi tầm nhìn. Như Ibn ‘Arabi diễn tả huyền nhiệm này:

“Thượng Đế đã đặt vào trong con người tri thức về mọi sự, rồi ngăn cản họ nhận ra điều Ngài đã đặt vào… Không ai biết điều gì đang ở trong chính mình cho đến khi nó được hé lộ—từng khoảnh khắc một.”

Bên trong mỗi chúng ta tồn tại một bản thiết kế sống động về cách sự sống thật sự vận hành—về mối liên kết giữa các thế giới nội tại và thế giới bên ngoài, và vai trò trung gian của con người giữa các chiều của hiện thực. Bản thiết kế này tuân theo những quy luật cụ thể, mà nhiều truyền thống bản địa gọi là “những chỉ dẫn nguyên thủy.” Đó là các nguyên lý tâm linh nền tảng cho nhân loại và mọi hình thức sống trên hành tinh. Chúng là một phần của cấu trúc tế bào của tạo hóa, là một phần của DNA của sự sống.

Công việc của người thực hành tâm linh là góp phần vào quá trình chuyển hóa ấy—là thêm vào nguyên tố của ý thức tâm linh, khi sự sống bắt đầu nhận biết chính mình và cất lên bài ca thiêng liêng. Âm sắc của ý thức thần thánh này chính là chất xúc tác cho chu kỳ mặc khải tiếp theo.

Hành trình của ta không phải là trở về hoàn toàn với ý thức bản địa cổ xưa, cũng không phải thoát ly vào một dạng ý thức siêu việt thuần túy. Mà là kết hợp cả hai—trên và dưới. Ta cần khôi phục lại sự hiểu biết về cõi tâm linh của tạo hóa—về sự sống như một thực thể hợp nhất và linh động—nhưng từ ý thức cá nhân hóa mà nhân loại đã phát triển trong thời đại vừa qua.

Ý thức là thành phần then chốt trong quá trình chuyển hóa này. Chính sự kết hợp giữa ánh sáng của ý thức cá nhân và ánh sáng ẩn trong Trái Đất sẽ giúp đánh thức thế giới và nhân loại bước vào chu kỳ tiến hóa chung tiếp theo.

Nhưng điều này sẽ không dễ dàng. Tập thể nhân loại đã dựng lên những bức tường khổng lồ ngăn chặn sự tỉnh thức trước tính thiêng liêng của sự sống. Chúng ta đã để cho thái độ phân ly, biệt lập—cùng với quan niệm rằng vật chất là “chết”—làm mờ đi khả năng cảm nhận chiều sâu của sự sống, nơi Tính Nhất Thể đang chờ đợi để khơi mở phép màu, nơi các năng lượng nguyên mẫu đang đợi sự tham dự tỉnh thức của ta.

Tiếc thay, ngay cả những người cầu đạo cũng thường vô tình củng cố các thái độ tập thể ấy—khi họ đổ dồn khao khát vào hành trình cá nhân: vào sự “tỉnh thức” hay hạnh phúc riêng của mình, mà quên đi hay thậm chí gạt sang bên không gian lớn hơn của toàn thể. Có người đã quay lưng lại với cuộc sống; những người khác gần đây lại sa vào ảo tưởng của việc “phát triển bản thân.” Với nhiều người, việc dâng hiến khát vọng sâu xa nhất của mình cho sự sống—việc nhận ra rằng chỉ khi là một phần của tổng thể sống động thì sự chuyển hóa mới có ý nghĩa thực sự—có vẻ như là điều gì đó đầy mất mát. Họ đã quên mất điều kỳ diệu trong khoảnh khắc khu vườn thức tỉnh: mạng nhện óng ánh trong tia nắng sớm, giọt sương lấp lánh trong ánh sáng tinh khôi.

Rất nhiều người trong chúng ta sẽ cần phải thực sự nỗ lực để buông bỏ những thái độ cũ kỹ, và điều chỉnh sự chú tâm để hòa nhịp cùng những mặc khải từng khoảnh khắc của vẻ đẹp thiêng liêng và sự hiện diện sống động của Thượng Đế. Ta phải từ bỏ rất nhiều thứ mới có thể trở về lại với sự tinh khiết của ý nguyện nguyên sơ—về lại khoảnh khắc khi sự sống vừa giản đơn vừa linh thiêng.

Những huyền nhiệm của tương lai đang ẩn mình trong quá trình tái kết nối với Trái Đất sống động này—nơi tinh thần và vật chất sẽ được hợp nhất theo một cách hoàn toàn mới. Khi đó, ta sẽ biết rõ trên và dưới là Một, và ta sẽ tỉnh dậy trong phép màu cùng sự kỳ diệu vốn có trong sự sống. Tất cả chúng ta đều có thể tiếp cận tri thức của Adam—con người đầu tiên—tri thức về các danh xưng của tạo hóa, vốn thuộc về “bí mật trời và đất” (Qur’an 3:33). Và khi được đánh thức lại, tri thức ấy sẽ mang đến cho ta một sự hiểu biết mới—về những bí mật thiêng liêng ấy—khi các dấu hiệu của Thượng Đế bắt đầu hiển lộ theo một cách hoàn toàn mới.

Đó là sự tiến hóa chung đang chờ đón nhân loại—một sự trở về với những gì linh thiêng và nuôi dưỡng, không chỉ cho linh hồn mà cả cho đất mẹ; không chỉ cho con người mà cho toàn thể Trái Đất—cho Tính Nhất Thể mà tất cả chúng ta đều thuộc về.

Photo by cottonbro studio on Pexels.com

Dịch bởi MN từ bài viết The Magic of Creation https://goldensufi.org/article/the-magic-of-creation/

Bình luận về bài viết này